| Tên sản phẩm | Đặc điểm kỹ thuật (g) | Tỷ lệ hấp thụ độ ẩm (tham khảo) | Các tính năng chính |
| Chất hút ẩm silica-gel | 1g – 200g (có thể tùy chỉnh) | 20%RH: 10-11% 50%RH: 26-27% Độ ẩm tương đối 90%: 37-39% | Không độc hại, không mùi, ổn định về mặt hóa học, hút ẩm mạnh; được sử dụng rộng rãi cho các dụng cụ chống ẩm, da, bao bì, thực phẩm, dược phẩm, v.v. |
| Chất hút ẩm Montmorillonit | 10g – 100g | 20%RH: >9,5% 40%RH: >15% 80%RH: 27-32% | Độ tinh khiết của Montmorillonite> 95%, hấp thụ độ ẩm nhanh, hấp phụ mạnh, phân hủy và thân thiện với môi trường; thích hợp cho thực phẩm, dược phẩm, điện tử, quân sự, vận tải container. |
| Chất hút ẩm canxi clorua | 25g (thông thường) (có sẵn các thông số kỹ thuật khác) | 200% – 300% | Bột màu trắng, chu kỳ hấp thụ độ ẩm dài (lên đến 60 ngày), đông cứng lại thành gel sau khi hấp thụ, không rò rỉ, không chứa DMF; thích hợp cho đồ nội thất, da, điện tử. |
| Chất hút ẩm magiê clorua | 5g, 10g, 20g, 50g | 100% – 200% | Hút ẩm mạnh (chi tiết trong bảng dữ liệu); thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp và mỹ phẩm. |




















